Cách dùng "一代人有一代人的做法嘛" (yí dài rén yǒu yí dài rén de zuò fǎ ma) trong hội thoại tiếng Trung

dàirényǒudàiréndezuòma

Mỗi thế hệ có cách làm của họ mà.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:29
jǐ wàn kuài qián de jiǔ gàn jìn qù le nǐ jué de zhè shì yǒu yì yì ma

几万块钱的酒干进去了 你觉得这事有意义吗

mấy chục nghìn rượu đã tu vào rồi. Anh thấy việc này có ý nghĩa gì không?

LINE 0220:34
PLAYING SCENE
dài
rén
yǒu
dài
rén
de
zuò
ma

Mỗi thế hệ có cách làm của họ mà.

LINE 0320:37
zhè jiù shì dài gōu zhè yào shì huàn wǒ bà

这就是代沟 这要是换我爸

Đây chính là khoảng cách thế hệ. Nếu là bố tôi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp20:34
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 126 clips (Page 7 of 7)
你是不是喜欢李总 说什么呢
HSK 3
0:03s
nǐ shì bú shì xǐ huān lǐ zǒng shuō shén me neBạn thích Tổng Lý đúng không? Nói gì thế?
你就是心疼人
HSK 6
0:03s
nǐ jiù shì xīn téng rénBạn chính là tiếc người
我看着赵玫站在那 大放厥词的时候
HSK 2
0:03s
wǒ kàn zhe zhào méi zhàn zài nà dà fàng jué cí de shí hòuTôi nhìn Triệu Mân đứng đó nói năng bừa bãi
这个女人可恶归可恶
HSK 7
0:03s
zhè ge nǚ rén kě wù guī kě wùNgười đàn bà này đáng ghét thì đáng ghét
我还以为你今天晚上不回来了呢
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǐ wéi nǐ jīn tiān wǎn shàng bù huí lái le neTôi cứ tưởng tối nay bạn không về
谁让某些人不接电话呀
HSK 5
0:03s
shuí ràng mǒu xiē rén bù jiē diàn huà yaAi bảo có người không nghe điện thoại chứ?