Cách dùng "一代人有一代人的做法嘛" (yí dài rén yǒu yí dài rén de zuò fǎ ma) trong hội thoại tiếng Trung
一代人有一代人的做法嘛
Mỗi thế hệ có cách làm của họ mà.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:29
jǐ wàn kuài qián de jiǔ gàn jìn qù le nǐ jué de zhè shì yǒu yì yì ma
几万块钱的酒干进去了 你觉得这事有意义吗
“mấy chục nghìn rượu đã tu vào rồi. Anh thấy việc này có ý nghĩa gì không?”
LINE 0220:34
PLAYING SCENEyí一
dài代
rén人
yǒu有
yí一
dài代
rén人
de的
zuò做
fǎ法
ma嘛
“Mỗi thế hệ có cách làm của họ mà.”
LINE 0320:37
zhè jiù shì dài gōu zhè yào shì huàn wǒ bà
这就是代沟 这要是换我爸
“Đây chính là khoảng cách thế hệ. Nếu là bố tôi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 5 of 7)
HSK 3
0:03s
bù gēn nǐ shuō wǒ xiān shuì le a sì diǎn zhōng qǐ chuángKhông nói nữa, tôi ngủ trước đây. Bốn giờ dậy.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zěn me huì qīng yì fàng qì wǒ de xiàng mù neLàm sao tôi dễ dàng từ bỏ dự án của mình chứ?

HSK 7
0:03s
wǒ shì zhuān chéng lái děng nǐ de nǐ zhī dào maTôi cố ý đến đây đợi anh. Anh biết không,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
yà zhōu rén duì nǚ xìng de shěn měi hái tíng liú zài bái shòu de jiē duànThẩm mỹ của người châu Á với phụ nữ vẫn dừng ở giai đoạn trắng và gầy.

HSK 5
0:03s
nǐ de yì si shì nǐ duì nǐ de lǎo pó méi xìng qùÝ anh là... anh không hứng thú với vợ mình?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yú gōng yú sī wǒ dōu jì xià nǐ zhè fèn dà rén qíngDù công hay tư, tôi đều ghi nhớ ân tình lớn này của anh.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me dōu chī bù xià nǐ yǐ wéi dà qīng zǎoChẳng ăn uống gì được Anh tưởng sáng sớm thế này

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
chōng wǒ bǐ le gè dà mǔ zhǐ dāng shí xīn lǐ jiù tà shí leGiơ ngón tay cái về phía tôi Lúc đó trong lòng liền yên tâm