Cách dùng "有个事得麻烦你一下" (yǒu gè shì dé má fán nǐ yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
有个事得麻烦你一下
Có việc này phải làm phiền anh
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:22
wǒ bù zài wǒ zài xīn jiā pō ne
我不在 我在新加坡呢
“Tôi không, tôi đang ở Singapore”
LINE 0232:24
PLAYING SCENEyǒu有
gè个
shì事
dé得
má麻
fán烦
nǐ你
yī一
xià下
“Có việc này phải làm phiền anh”
LINE 0332:28
shì是
zhè这
yàng样
“Là thế này”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ kàn zhe zhào méi zhàn zài nà dà fàng jué cí de shí hòuTôi nhìn Triệu Mân đứng đó nói năng bừa bãi

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s