Cách dùng "有个事得麻烦你一下" (yǒu gè shì dé má fán nǐ yī xià) trong hội thoại tiếng Trung

yǒushìfánxià

Có việc này phải làm phiền anh

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:22
wǒ bù zài wǒ zài xīn jiā pō ne

我不在 我在新加坡呢

Tôi không, tôi đang ở Singapore

LINE 0232:24
PLAYING SCENE
yǒu
shì
fán
xià

Có việc này phải làm phiền anh

LINE 0332:28
shì
zhè
yàng

Là thế này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp32:24
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 126 clips (Page 7 of 7)
你是不是喜欢李总 说什么呢
HSK 3
0:03s
nǐ shì bú shì xǐ huān lǐ zǒng shuō shén me neBạn thích Tổng Lý đúng không? Nói gì thế?
你就是心疼人
HSK 6
0:03s
nǐ jiù shì xīn téng rénBạn chính là tiếc người
我看着赵玫站在那 大放厥词的时候
HSK 2
0:03s
wǒ kàn zhe zhào méi zhàn zài nà dà fàng jué cí de shí hòuTôi nhìn Triệu Mân đứng đó nói năng bừa bãi
这个女人可恶归可恶
HSK 7
0:03s
zhè ge nǚ rén kě wù guī kě wùNgười đàn bà này đáng ghét thì đáng ghét
我还以为你今天晚上不回来了呢
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǐ wéi nǐ jīn tiān wǎn shàng bù huí lái le neTôi cứ tưởng tối nay bạn không về
谁让某些人不接电话呀
HSK 5
0:03s
shuí ràng mǒu xiē rén bù jiē diàn huà yaAi bảo có người không nghe điện thoại chứ?