Cách dùng "有个事得麻烦你一下" (yǒu gè shì dé má fán nǐ yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
有个事得麻烦你一下
Có việc này phải làm phiền anh
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:22
wǒ bù zài wǒ zài xīn jiā pō ne
我不在 我在新加坡呢
“Tôi không, tôi đang ở Singapore”
LINE 0232:24
PLAYING SCENEyǒu有
gè个
shì事
dé得
má麻
fán烦
nǐ你
yī一
xià下
“Có việc này phải làm phiền anh”
LINE 0332:28
shì是
zhè这
yàng样
“Là thế này”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ zhè bú shì bī zhe wǒ men yě gěi tuán duì zhǎng gōng zī maanh đây không phải ép chúng tôi cũng tăng lương cho đội ngũ sao?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng bǎ yuàn qì sā zài bié rén shēn shàng duì baKhông thể trút bực tức lên người khác Đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì wǒ lǎo pó yòng bù zhe bié rén zài zhè ér zhǐ shǒu huà jiǎoCô ấy là vợ tôi Không cần người khác chõ mũi vào đây

HSK 7
0:03s
suí dà liú cái yuán zuì huá suàn le tā zhè me zuòCắt giảm theo số đông là lợi nhất Làm thế này

HSK 4
0:03s
yòu kě yǐ ràng wǒ men zhè xiē liú xià de rén huáng kǒng bù ānlại khiến những người ở lại như chúng ta hoang mang lo lắng

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
kàn nǐ bà mā máng dé lián shuō jù huà de gōng fu dōu méi yǒuThấy bố mẹ con bận rộn. Đến nói một câu cũng không có thời gian.

HSK 4
0:03s