Cách dùng "于公于私 我都记下你这份大人情" (yú gōng yú sī wǒ dōu jì xià nǐ zhè fèn dà rén qíng) trong hội thoại tiếng Trung
于公于私 我都记下你这份大人情
Dù công hay tư, tôi đều ghi nhớ ân tình lớn này của anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:26
nǐ你
kàn看
hái还
yǒu有
méi没
yǒu有
shén什
me么
huí回
xuán旋
de的
yú余
dì地
“Anh xem còn có thể xoay chuyển không?”
LINE 0229:28
PLAYING SCENEyú gōng yú sī wǒ dōu jì xià nǐ zhè fèn dà rén qíng
于公于私 我都记下你这份大人情
“Dù công hay tư, tôi đều ghi nhớ ân tình lớn này của anh.”
LINE 0329:31
chú除
fēi非
tā她
xiàng向
gōng公
sī司
gōng公
kāi开
dào道
qiàn歉
“Trừ khi cô ấy công khai xin lỗi công ty,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 5 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
bù gēn nǐ shuō wǒ xiān shuì le a sì diǎn zhōng qǐ chuángKhông nói nữa, tôi ngủ trước đây. Bốn giờ dậy.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zěn me huì qīng yì fàng qì wǒ de xiàng mù neLàm sao tôi dễ dàng từ bỏ dự án của mình chứ?

HSK 7
0:03s
wǒ shì zhuān chéng lái děng nǐ de nǐ zhī dào maTôi cố ý đến đây đợi anh. Anh biết không,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
yà zhōu rén duì nǚ xìng de shěn měi hái tíng liú zài bái shòu de jiē duànThẩm mỹ của người châu Á với phụ nữ vẫn dừng ở giai đoạn trắng và gầy.

HSK 5
0:03s
nǐ de yì si shì nǐ duì nǐ de lǎo pó méi xìng qùÝ anh là... anh không hứng thú với vợ mình?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me dōu chī bù xià nǐ yǐ wéi dà qīng zǎoChẳng ăn uống gì được Anh tưởng sáng sớm thế này

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
chōng wǒ bǐ le gè dà mǔ zhǐ dāng shí xīn lǐ jiù tà shí leGiơ ngón tay cái về phía tôi Lúc đó trong lòng liền yên tâm