Cách dùng "怎么 她是改变大环境的人啊" (zěn me tā shì gǎi biàn dà huán jìng de rén a) trong hội thoại tiếng Trung
怎么 她是改变大环境的人啊
Sao? Cô ấy là người thay đổi môi trường đấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:31
jiù就
shuō说
shì是
dà大
huán环
jìng境
bù不
hǎo好
“Là đổ cho môi trường không tốt”
LINE 0237:33
PLAYING SCENEzěn me tā shì gǎi biàn dà huán jìng de rén a
怎么 她是改变大环境的人啊
“Sao? Cô ấy là người thay đổi môi trường đấy”
LINE 0337:37
qiáo乔
hǎi海
lún伦
“Kiều Hải Luân”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 5 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
bù gēn nǐ shuō wǒ xiān shuì le a sì diǎn zhōng qǐ chuángKhông nói nữa, tôi ngủ trước đây. Bốn giờ dậy.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zěn me huì qīng yì fàng qì wǒ de xiàng mù neLàm sao tôi dễ dàng từ bỏ dự án của mình chứ?

HSK 7
0:03s
wǒ shì zhuān chéng lái děng nǐ de nǐ zhī dào maTôi cố ý đến đây đợi anh. Anh biết không,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
yà zhōu rén duì nǚ xìng de shěn měi hái tíng liú zài bái shòu de jiē duànThẩm mỹ của người châu Á với phụ nữ vẫn dừng ở giai đoạn trắng và gầy.

HSK 5
0:03s
nǐ de yì si shì nǐ duì nǐ de lǎo pó méi xìng qùÝ anh là... anh không hứng thú với vợ mình?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yú gōng yú sī wǒ dōu jì xià nǐ zhè fèn dà rén qíngDù công hay tư, tôi đều ghi nhớ ân tình lớn này của anh.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me dōu chī bù xià nǐ yǐ wéi dà qīng zǎoChẳng ăn uống gì được Anh tưởng sáng sớm thế này

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s