Cách dùng "赵玫可不是那样的身材" (zhào méi kě bú shì nà yàng de shēn cái) trong hội thoại tiếng Trung

zhàoméishìyàngdeshēncái

Triệu Mân đâu có thân hình như thế.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:36
nǐ de yì si shì nǐ duì nǐ de lǎo pó méi xìng qù

你的意思是 你对你的老婆没兴趣

Ý anh là... anh không hứng thú với vợ mình?

LINE 0228:40
PLAYING SCENE
zhào
méi
shì
yàng
de
shēn
cái

Triệu Mân đâu có thân hình như thế.

LINE 0328:43
suī
rán
gēn
shì

Mặc dù tôi và cô ấy là vợ chồng,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp28:40
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 126 clips (Page 7 of 7)
你是不是喜欢李总 说什么呢
HSK 3
0:03s
nǐ shì bú shì xǐ huān lǐ zǒng shuō shén me neBạn thích Tổng Lý đúng không? Nói gì thế?
你就是心疼人
HSK 6
0:03s
nǐ jiù shì xīn téng rénBạn chính là tiếc người
我看着赵玫站在那 大放厥词的时候
HSK 2
0:03s
wǒ kàn zhe zhào méi zhàn zài nà dà fàng jué cí de shí hòuTôi nhìn Triệu Mân đứng đó nói năng bừa bãi
这个女人可恶归可恶
HSK 7
0:03s
zhè ge nǚ rén kě wù guī kě wùNgười đàn bà này đáng ghét thì đáng ghét
我还以为你今天晚上不回来了呢
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǐ wéi nǐ jīn tiān wǎn shàng bù huí lái le neTôi cứ tưởng tối nay bạn không về
谁让某些人不接电话呀
HSK 5
0:03s
shuí ràng mǒu xiē rén bù jiē diàn huà yaAi bảo có người không nghe điện thoại chứ?