Cách dùng "赵玫可不是那样的身材" (zhào méi kě bú shì nà yàng de shēn cái) trong hội thoại tiếng Trung
赵玫可不是那样的身材
Triệu Mân đâu có thân hình như thế.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:36
nǐ de yì si shì nǐ duì nǐ de lǎo pó méi xìng qù
你的意思是 你对你的老婆没兴趣
“Ý anh là... anh không hứng thú với vợ mình?”
LINE 0228:40
PLAYING SCENEzhào赵
méi玫
kě可
bú不
shì是
nà那
yàng样
de的
shēn身
cái材
“Triệu Mân đâu có thân hình như thế.”
LINE 0328:43
suī虽
rán然
wǒ我
gēn跟
tā她
shì是
fū夫
qī妻
“Mặc dù tôi và cô ấy là vợ chồng,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ zhè bú shì bī zhe wǒ men yě gěi tuán duì zhǎng gōng zī maanh đây không phải ép chúng tôi cũng tăng lương cho đội ngũ sao?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng bǎ yuàn qì sā zài bié rén shēn shàng duì baKhông thể trút bực tức lên người khác Đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì wǒ lǎo pó yòng bù zhe bié rén zài zhè ér zhǐ shǒu huà jiǎoCô ấy là vợ tôi Không cần người khác chõ mũi vào đây

HSK 7
0:03s
suí dà liú cái yuán zuì huá suàn le tā zhè me zuòCắt giảm theo số đông là lợi nhất Làm thế này

HSK 4
0:03s
yòu kě yǐ ràng wǒ men zhè xiē liú xià de rén huáng kǒng bù ānlại khiến những người ở lại như chúng ta hoang mang lo lắng

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
kàn nǐ bà mā máng dé lián shuō jù huà de gōng fu dōu méi yǒuThấy bố mẹ con bận rộn. Đến nói một câu cũng không có thời gian.

HSK 4
0:03s