Cách dùng "不是你说的那样" (bú shì nǐ shuō de nà yàng) trong hội thoại tiếng Trung
不是你说的那样
không phải như lời cậu nói.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:18
jiù就
shuō说
míng明
tā他
bú不
shì是
hàn汉
jiān奸
“chứng tỏ cậu ấy không phải Hán gian,”
LINE 0232:20
PLAYING SCENEbú不
shì是
nǐ你
shuō说
de的
nà那
yàng样
“không phải như lời cậu nói.”
LINE 0332:23
nà那
tā他
yù遇
dào到
wēi危
xiǎn险
“Vậy cậu ấy gặp nguy hiểm,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dǎ dī shì shén me ya nǐ shì bú shì dǎ le gè sǐ jié aCậu buộc cái gì thế? Có phải cậu thắt nút chết rồi không?

HSK 5
0:03s
wǒ shì àn nǐ jiào de dǎ dī nǐ zhè gēn dōu rào cuò leTớ buộc theo cách cậu dạy mà. Sợi này cậu quấn sai rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiào nǐ dǎ zhāo hū de huà nǐ hái jì de maNhững câu chào hỏi tớ dạy cậu, cậu còn nhớ không?

HSK 1
0:03s