Cách dùng "可是对黄先生 那就大可不必" (kě shì duì huáng xiān shēng nà jiù dà kě bù bì) trong hội thoại tiếng Trung
可是对黄先生 那就大可不必
Nhưng với Hoàng tiên sinh thì không cần thiết phải làm vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:09
duì wài rén nǎ zán men kě yǐ mán zhe
对外人哪 咱们可以瞒着
“Với người ngoài, chúng ta có thể giấu.”
LINE 0214:11
PLAYING SCENEkě shì duì huáng xiān shēng nà jiù dà kě bù bì
可是对黄先生 那就大可不必
“Nhưng với Hoàng tiên sinh thì không cần thiết phải làm vậy.”
LINE 0314:15
shì a huáng xiān shēng huán gēn wǒ men shuō le hǎo duō yún kuí de shì ér
是啊 黄先生还跟我们说了 好多云魁的事儿
“Đúng vậy, Hoàng tiên sinh còn kể cho chúng tôi rất nhiều chuyện về Vân Khôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 1 of 9)
HSK 6
0:03s
nà zhèng shì wǒ men suǒ qiú de yě shì wǒ men suǒ qī dài deĐó chính là điều chúng ta cầu mong, cũng là điều chúng ta mong đợi,

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
xiān zǒu le a nǐ xiān xǐ hǎo de hǎo de hǎo deEm đi trước đây, chị cứ tắm trước đi. Được, được, được.

HSK 3
0:03s
bù yòng le hái méi chī fàn nǎ méi ne wǒ zì jǐ láiKhông cần đâu. Vẫn chưa ăn cơm à? Chưa ạ. Để tôi tự làm.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
zhòng dì bú shì nán shì yǒu xiē kǒu jué jì zhù le jiù xíngTrồng trọt không phải chuyện khó, chỉ cần nhớ vài câu khẩu quyết là được.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yān bù sǐ de bái cài hàn bù sǐ de cōngCải trắng không chết vì úng. Hành không chết vì hạn.

HSK 5
0:03s
céng nǚ shì shén me shí hòu néng sòng zǒu jīn wǎnCô Tằng khi nào có thể đưa đi được? Tối nay.

HSK 7
0:03s
nà xiē huǎng lái huǎng qù de rì běn tè wù zěn me bànđám đặc vụ Nhật lảng vảng kia thì làm thế nào?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
guān jiàn shì bù néng ràng rèn hé rén zhī dào zhè jiàn shì qíng hé nín yǒu guān xìquan trọng là không thể để bất kỳ ai biết chuyện này có liên quan đến ngài.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s