Cách dùng "可是对黄先生 那就大可不必" (kě shì duì huáng xiān shēng nà jiù dà kě bù bì) trong hội thoại tiếng Trung
可是对黄先生 那就大可不必
Nhưng với Hoàng tiên sinh thì không cần thiết phải làm vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:09
duì wài rén nǎ zán men kě yǐ mán zhe
对外人哪 咱们可以瞒着
“Với người ngoài, chúng ta có thể giấu.”
LINE 0214:11
PLAYING SCENEkě shì duì huáng xiān shēng nà jiù dà kě bù bì
可是对黄先生 那就大可不必
“Nhưng với Hoàng tiên sinh thì không cần thiết phải làm vậy.”
LINE 0314:15
shì a huáng xiān shēng huán gēn wǒ men shuō le hǎo duō yún kuí de shì ér
是啊 黄先生还跟我们说了 好多云魁的事儿
“Đúng vậy, Hoàng tiên sinh còn kể cho chúng tôi rất nhiều chuyện về Vân Khôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 5 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men dào hǎo a sǐ de sǐ pǎo de pǎoCác người thì hay rồi, người chết thì chết, người chạy thì chạy.

HSK 6
0:03s
wǒ hǎo bù róng yì hùn jìn le tián jiā wǒ guò liǎng tiān shū fú rì ziTôi khó khăn lắm mới trà trộn được vào nhà họ Điền, sống được vài ngày thoải mái.

HSK 6
0:03s
nǐ bù zhī dào yòu cóng nǎ ér mào chū lái yīn hún bù sànÔng không biết lại từ đâu chui ra, âm hồn không tan,

HSK 5
0:03s
wǒ shàng bèi zi qiàn nǐ hái shì zhè bèi zi qiàn nǐ deTôi nợ ông từ kiếp trước hay kiếp này?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
chū shén me shì le ma wǒ dào zhè ér lái gàn huóCó chuyện gì xảy ra sao? Anh đến đây làm việc,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ér xiàn zài jiù shì gè shì fēi wō nǐ tīng wǒ de méi cuòChỗ này bây giờ chính là ổ thị phi. Em nghe lời anh không sai đâu.

HSK 2
0:03s
lā lā chě chě de shí hòu wǒ jiù jué de bú duì jìnlôi lôi kéo kéo là em đã thấy không ổn rồi.

HSK 6
0:03s
nǐ gēn wǒ zǒu jiù xíng wàn fú nǐ gēn wǒ shuō shí huàem đi theo anh là được. Vạn Phúc, anh nói thật cho em đi.

HSK 1
0:03s