Cách dùng "来来来 你吃饭去 给我" (lái lái lái nǐ chī fàn qù gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
来来来 你吃饭去 给我
Nào, anh đi ăn cơm đi. Đưa cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:22
zhòng dì bú shì nán shì yǒu xiē kǒu jué jì zhù le jiù xíng
种地不是难事 有些口诀记住了就行
“Trồng trọt không phải chuyện khó, chỉ cần nhớ vài câu khẩu quyết là được.”
LINE 0203:27
PLAYING SCENElái lái lái nǐ chī fàn qù gěi wǒ
来来来 你吃饭去 给我
“Nào, anh đi ăn cơm đi. Đưa cho tôi.”
LINE 0303:33
lái chī fàn le xiǎo huáng dòu
来 吃饭了 小黄豆
“Nào, ăn cơm thôi, Tiểu Hoàng Đậu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 2 of 9)
HSK 7
0:03s
yī wèi shào jiàng xíng huì dǎ tōng guān jiécủa Bộ Tư lệnh quân Nhật để lo lót mọi chuyện,

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jī xiè chǎng shì zán men tài lái de gēn nǎNhà máy cơ khí là gốc rễ của Thái Lai chúng ta mà.

HSK 5
0:03s
jī xiè chǎng yào chāi de huà nà nín zěn me bàn neNếu nhà máy cơ khí phải dỡ đi, vậy cậu phải làm sao đây?

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè me duō fèi jiù tóng tiě néng ràng zhè pò chē pǎo qǐ lái maNhiều đồng nát sắt vụn thế này, có thể khiến cái xe nát này chạy được sao?

HSK 5
0:03s
tā dāng shí jiù shuō tā zào qì chē bú shì wèi le fā shén me dà cáiLúc đó ông ấy đã nói. Ông ấy chế tạo xe không phải để phát tài gì cả,

HSK 7
0:03s
bù zhì yú yīn wèi méi yǒu rán yóu biàn chéng yī duī pò tóng làn tiěkhông đến nỗi vì không có nhiên liệu mà biến thành một đống sắt vụn.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bú shì jué de zhè ge lú zi yì zhí mèn zhe zhè huǒ bù jiù mèn miè le maTôi không phải là thấy cái lò này cứ âm ỉ mãi, lửa sẽ bị ngạt tắt sao?

HSK 4
0:03s
wǒ yào de jiù shì mèn shāo a nǐ huǒ nà me dà de huàCái tôi cần chính là cháy âm ỉ mà. Lửa của cô lớn như vậy,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yào kào de jiù shì shēn kè dì liǎo jiě mín shēngmà phải dựa vào việc thấu hiểu sâu sắc dân sinh.

HSK 3
0:03s