Cách dùng "来来来 你吃饭去 给我" (lái lái lái nǐ chī fàn qù gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
来来来 你吃饭去 给我
Nào, anh đi ăn cơm đi. Đưa cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:22
zhòng dì bú shì nán shì yǒu xiē kǒu jué jì zhù le jiù xíng
种地不是难事 有些口诀记住了就行
“Trồng trọt không phải chuyện khó, chỉ cần nhớ vài câu khẩu quyết là được.”
LINE 0203:27
PLAYING SCENElái lái lái nǐ chī fàn qù gěi wǒ
来来来 你吃饭去 给我
“Nào, anh đi ăn cơm đi. Đưa cho tôi.”
LINE 0303:33
lái chī fàn le xiǎo huáng dòu
来 吃饭了 小黄豆
“Nào, ăn cơm thôi, Tiểu Hoàng Đậu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dǎ dī shì shén me ya nǐ shì bú shì dǎ le gè sǐ jié aCậu buộc cái gì thế? Có phải cậu thắt nút chết rồi không?

HSK 5
0:03s
wǒ shì àn nǐ jiào de dǎ dī nǐ zhè gēn dōu rào cuò leTớ buộc theo cách cậu dạy mà. Sợi này cậu quấn sai rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiào nǐ dǎ zhāo hū de huà nǐ hái jì de maNhững câu chào hỏi tớ dạy cậu, cậu còn nhớ không?

HSK 1
0:03s