Cách dùng "你们家来客人了 客人" (nǐ men jiā lái kè rén le kè rén) trong hội thoại tiếng Trung
你们家来客人了 客人
nhà các vị có khách tới. Khách à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:16
mèng孟
shī师
fù傅
“Sư phụ Mạnh,”
LINE 0210:17
PLAYING SCENEnǐ men jiā lái kè rén le kè rén
你们家来客人了 客人
“nhà các vị có khách tới. Khách à?”
LINE 0310:20
shén me kè rén bù zhī dào shì yī wèi xiān shēng
什么客人 不知道 是一位先生
“Khách gì vậy? Không biết, là một vị tiên sinh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dǎ dī shì shén me ya nǐ shì bú shì dǎ le gè sǐ jié aCậu buộc cái gì thế? Có phải cậu thắt nút chết rồi không?

HSK 5
0:03s
wǒ shì àn nǐ jiào de dǎ dī nǐ zhè gēn dōu rào cuò leTớ buộc theo cách cậu dạy mà. Sợi này cậu quấn sai rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiào nǐ dǎ zhāo hū de huà nǐ hái jì de maNhững câu chào hỏi tớ dạy cậu, cậu còn nhớ không?

HSK 1
0:03s