Cách dùng "他是个汉奸 你看不出来吗" (tā shì gè hàn jiān nǐ kàn bù chū lái ma) trong hội thoại tiếng Trung
他是个汉奸 你看不出来吗
Ông ta là Hán gian, em không nhìn ra sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:46
nǐ你
zěn怎
me么
hái还
yī一
kǒu口
yí一
gè个
tián田
xiān先
shēng生
a啊
“Sao em cứ một mực là ông Điền thế?”
LINE 0227:48
PLAYING SCENEtā shì gè hàn jiān nǐ kàn bù chū lái ma
他是个汉奸 你看不出来吗
“Ông ta là Hán gian, em không nhìn ra sao?”
LINE 0327:50
tā tiān tiān gēn rì běn rén jiǎo huo zài yì qǐ sì miàn guāng bā miàn huá
他天天跟日本人搅和在一起 四面光 八面滑
“Ông ta ngày nào cũng dây dưa với người Nhật, gió chiều nào che chiều nấy,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 1 of 9)
HSK 6
0:03s
nà zhèng shì wǒ men suǒ qiú de yě shì wǒ men suǒ qī dài deĐó chính là điều chúng ta cầu mong, cũng là điều chúng ta mong đợi,

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
xiān zǒu le a nǐ xiān xǐ hǎo de hǎo de hǎo deEm đi trước đây, chị cứ tắm trước đi. Được, được, được.

HSK 3
0:03s
bù yòng le hái méi chī fàn nǎ méi ne wǒ zì jǐ láiKhông cần đâu. Vẫn chưa ăn cơm à? Chưa ạ. Để tôi tự làm.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
zhòng dì bú shì nán shì yǒu xiē kǒu jué jì zhù le jiù xíngTrồng trọt không phải chuyện khó, chỉ cần nhớ vài câu khẩu quyết là được.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yān bù sǐ de bái cài hàn bù sǐ de cōngCải trắng không chết vì úng. Hành không chết vì hạn.

HSK 5
0:03s
céng nǚ shì shén me shí hòu néng sòng zǒu jīn wǎnCô Tằng khi nào có thể đưa đi được? Tối nay.

HSK 7
0:03s
nà xiē huǎng lái huǎng qù de rì běn tè wù zěn me bànđám đặc vụ Nhật lảng vảng kia thì làm thế nào?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
guān jiàn shì bù néng ràng rèn hé rén zhī dào zhè jiàn shì qíng hé nín yǒu guān xìquan trọng là không thể để bất kỳ ai biết chuyện này có liên quan đến ngài.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s