Cách dùng "他是军统 是来锄奸的" (tā shì jūn tǒng shì lái chú jiān de) trong hội thoại tiếng Trung
他是军统 是来锄奸的
Ông ta là người của Quân Thống, đến để trừ gian.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:28
tā他
shì是
chóng重
qìng庆
de的
rén人
“Ông ta là người của Trùng Khánh.”
LINE 0227:30
PLAYING SCENEtā shì jūn tǒng shì lái chú jiān de
他是军统 是来锄奸的
“Ông ta là người của Quân Thống, đến để trừ gian.”
LINE 0327:34
tā他
shì是
lái来
shā杀
tián田
xiān先
shēng生
de的
“Ông ta đến để giết ông Điền.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dǎ dī shì shén me ya nǐ shì bú shì dǎ le gè sǐ jié aCậu buộc cái gì thế? Có phải cậu thắt nút chết rồi không?

HSK 5
0:03s
wǒ shì àn nǐ jiào de dǎ dī nǐ zhè gēn dōu rào cuò leTớ buộc theo cách cậu dạy mà. Sợi này cậu quấn sai rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiào nǐ dǎ zhāo hū de huà nǐ hái jì de maNhững câu chào hỏi tớ dạy cậu, cậu còn nhớ không?

HSK 1
0:03s