Cách dùng "万福 你们是一个战壕的兄弟呀" (wàn fú nǐ men shì yí gè zhàn háo de xiōng dì ya) trong hội thoại tiếng Trung
万福 你们是一个战壕的兄弟呀
Vạn Phúc. Các cậu là anh em cùng chiến hào đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:18
huáng xiān shēng jīn rì néng lái kàn wǒ wǒ shì shēn gǎn xīn wèi
黄先生今日能来看我 我是深感欣慰
“Hoàng tiên sinh hôm nay có thể đến thăm tôi, tôi vô cùng vui mừng.”
LINE 0216:23
PLAYING SCENEwàn fú nǐ men shì yí gè zhàn háo de xiōng dì ya
万福 你们是一个战壕的兄弟呀
“Vạn Phúc. Các cậu là anh em cùng chiến hào đấy.”
LINE 0316:27
yǐ hòu nǐ men yào cháng lái cháng wǎng hù xiāng bāng chèn de dāng rán le tài yé
以后你们要常来常往 互相帮衬的 当然了 太爷
“Sau này các cậu phải thường xuyên qua lại, giúp đỡ lẫn nhau. Đương nhiên rồi cụ ạ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 1 of 9)
HSK 6
0:03s
nà zhèng shì wǒ men suǒ qiú de yě shì wǒ men suǒ qī dài deĐó chính là điều chúng ta cầu mong, cũng là điều chúng ta mong đợi,

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
xiān zǒu le a nǐ xiān xǐ hǎo de hǎo de hǎo deEm đi trước đây, chị cứ tắm trước đi. Được, được, được.

HSK 3
0:03s
bù yòng le hái méi chī fàn nǎ méi ne wǒ zì jǐ láiKhông cần đâu. Vẫn chưa ăn cơm à? Chưa ạ. Để tôi tự làm.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
zhòng dì bú shì nán shì yǒu xiē kǒu jué jì zhù le jiù xíngTrồng trọt không phải chuyện khó, chỉ cần nhớ vài câu khẩu quyết là được.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yān bù sǐ de bái cài hàn bù sǐ de cōngCải trắng không chết vì úng. Hành không chết vì hạn.

HSK 5
0:03s
céng nǚ shì shén me shí hòu néng sòng zǒu jīn wǎnCô Tằng khi nào có thể đưa đi được? Tối nay.

HSK 7
0:03s
nà xiē huǎng lái huǎng qù de rì běn tè wù zěn me bànđám đặc vụ Nhật lảng vảng kia thì làm thế nào?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
guān jiàn shì bù néng ràng rèn hé rén zhī dào zhè jiàn shì qíng hé nín yǒu guān xìquan trọng là không thể để bất kỳ ai biết chuyện này có liên quan đến ngài.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s