Cách dùng "我就跟个空气一样" (wǒ jiù gēn gè kōng qì yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
我就跟个空气一样
vậy mà anh lại như không khí.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:25
zài nǐ miàn qián huǎng lái huǎng qù wǒ
在你面前晃来晃去 我
“lượn qua lượn lại trước mặt em,”
LINE 0229:28
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
gēn跟
gè个
kōng空
qì气
yī一
yàng样
“vậy mà anh lại như không khí.”
LINE 0329:35
bù不
zhí值
“Không đáng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dǎ dī shì shén me ya nǐ shì bú shì dǎ le gè sǐ jié aCậu buộc cái gì thế? Có phải cậu thắt nút chết rồi không?

HSK 5
0:03s
wǒ shì àn nǐ jiào de dǎ dī nǐ zhè gēn dōu rào cuò leTớ buộc theo cách cậu dạy mà. Sợi này cậu quấn sai rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiào nǐ dǎ zhāo hū de huà nǐ hái jì de maNhững câu chào hỏi tớ dạy cậu, cậu còn nhớ không?

HSK 1
0:03s