Cách dùng "我没工夫跟你扯东扯西的" (wǒ méi gōng fu gēn nǐ chě dōng chě xī de) trong hội thoại tiếng Trung
我没工夫跟你扯东扯西的
tôi không có thời gian nói nhảm với cậu đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:38
mèng孟
wàn万
fú福
“Mạnh Vạn Phúc,”
LINE 0218:40
PLAYING SCENEwǒ我
méi没
gōng工
fu夫
gēn跟
nǐ你
chě扯
dōng东
chě扯
xī西
de的
“tôi không có thời gian nói nhảm với cậu đâu.”
LINE 0318:42
nǐ yǐ jīng zhī dào wǒ de shēn fèn hé rèn wù le bié bī wǒ
你已经知道我的身份和任务了 别逼我
“Cậu đã biết thân phận và nhiệm vụ của tôi rồi. Đừng ép tôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dǎ dī shì shén me ya nǐ shì bú shì dǎ le gè sǐ jié aCậu buộc cái gì thế? Có phải cậu thắt nút chết rồi không?

HSK 5
0:03s
wǒ shì àn nǐ jiào de dǎ dī nǐ zhè gēn dōu rào cuò leTớ buộc theo cách cậu dạy mà. Sợi này cậu quấn sai rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiào nǐ dǎ zhāo hū de huà nǐ hái jì de maNhững câu chào hỏi tớ dạy cậu, cậu còn nhớ không?

HSK 1
0:03s