Cách dùng "我实在坐不住了 我就没告诉你一声" (wǒ shí zài zuò bú zhù le wǒ jiù méi gào sù nǐ yī shēng) trong hội thoại tiếng Trung
我实在坐不住了 我就没告诉你一声
tôi thật sự không ngồi yên được. Tôi đã không báo cho cậu một tiếng
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:50
wǒ jiàn dào nǐ zhī dào tài yé tài tài zhù zhè ér zhī hòu
我见到你 知道太爷 太太住这儿之后
“Sau khi tôi gặp cậu, biết thái gia và thái thái ở đây,”
LINE 0213:52
PLAYING SCENEwǒ shí zài zuò bú zhù le wǒ jiù méi gào sù nǐ yī shēng
我实在坐不住了 我就没告诉你一声
“tôi thật sự không ngồi yên được. Tôi đã không báo cho cậu một tiếng”
LINE 0313:56
wǒ jiù lái kàn tài yé tài tài le
我就来看太爷 太太了
“mà đến thăm thái gia và thái thái rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 1 of 9)
HSK 6
0:03s
nà zhèng shì wǒ men suǒ qiú de yě shì wǒ men suǒ qī dài deĐó chính là điều chúng ta cầu mong, cũng là điều chúng ta mong đợi,

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
xiān zǒu le a nǐ xiān xǐ hǎo de hǎo de hǎo deEm đi trước đây, chị cứ tắm trước đi. Được, được, được.

HSK 3
0:03s
bù yòng le hái méi chī fàn nǎ méi ne wǒ zì jǐ láiKhông cần đâu. Vẫn chưa ăn cơm à? Chưa ạ. Để tôi tự làm.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
zhòng dì bú shì nán shì yǒu xiē kǒu jué jì zhù le jiù xíngTrồng trọt không phải chuyện khó, chỉ cần nhớ vài câu khẩu quyết là được.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yān bù sǐ de bái cài hàn bù sǐ de cōngCải trắng không chết vì úng. Hành không chết vì hạn.

HSK 5
0:03s
céng nǚ shì shén me shí hòu néng sòng zǒu jīn wǎnCô Tằng khi nào có thể đưa đi được? Tối nay.

HSK 7
0:03s
nà xiē huǎng lái huǎng qù de rì běn tè wù zěn me bànđám đặc vụ Nhật lảng vảng kia thì làm thế nào?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
guān jiàn shì bù néng ràng rèn hé rén zhī dào zhè jiàn shì qíng hé nín yǒu guān xìquan trọng là không thể để bất kỳ ai biết chuyện này có liên quan đến ngài.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s