Cách dùng "详细盘查他们的社会关系网络" (xiáng xì pán chá tā men de shè huì guān xì wǎng luò) trong hội thoại tiếng Trung
详细盘查他们的社会关系网络
điều tra chi tiết mạng lưới quan hệ xã hội của họ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:06
děng等
yǔ与
shè涉
àn案
rén人
yuán员
mì密
qiè切
xiāng相
guān关
de的
chǎn产
yè业
“và các sản nghiệp có liên quan mật thiết đến đối tượng vụ án,”
LINE 0240:09
PLAYING SCENExiáng详
xì细
pán盘
chá查
tā他
men们
de的
shè社
huì会
guān关
xì系
wǎng网
luò络
“điều tra chi tiết mạng lưới quan hệ xã hội của họ.”
LINE 0340:12
yǔ yáo wèi hǎi tóng zhì yǒu guān de xìn xī dì yī shí jiān shàng bào
与姚卫海同志有关的信息 第一时间上报
“Mọi thông tin liên quan đến đồng chí Diêu Vệ Hải phải báo cáo ngay lập tức,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 4 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
dà gē zhè ér hái yǒu bié de chū kǒu ma gēn wǒ láiĐại ca, ở đây còn lối ra khác không? Theo tôi.

HSK 7
0:03s
wǒ men yù dào fú jī qǐng qiú zhī yuán qǐng qiú zhī yuánChúng tôi bị phục kích, yêu cầu chi viện, yêu cầu chi viện.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zài zhè dài zhe bǎo hù hǎo zì jǐ nǐ gàn shén me qùCậu ở lại đây, bảo vệ mình cho tốt. Chị định làm gì?

HSK 7
0:03s
wǒ qù bǎ tā jiū chū lái bù xíng tài wēi xiǎn leTôi đi lôi hắn ra. Không được, quá nguy hiểm.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ wèi shén me yào zhè yàng nǐ huí dá wǒ bié shuō le nǐ bié zài shuō leTại sao anh lại làm vậy? Anh trả lời tôi đi. Đừng nói nữa, cô đừng nói nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào nǐ gēn zhe yì qǐ fàn dú de rén tā men shā le wǒ gē[Anh có biết không?] Những kẻ anh đi buôn ma túy cùng, [chúng đã giết anh trai tôi.]

HSK 6
0:03s
pò shāng fēng zhè ge zhēn yǒu diǎn téng nǐ shāo wēi rěn yī xià aMũi tiêm uốn ván này hơi đau đấy, cô cố nhịn một chút nhé.

HSK 4
0:03s
nán dào kàn bù dǒng wǒ de zuò pǐn ma méi yǒu bàn fǎ bù shā sǐ tā menChẳng lẽ không hiểu tác phẩm của tôi sao? Không còn cách nào khác. Không giết bọn chúng,

HSK 7
0:03s
shā le wǒ ya jiāng jǐng guān lái ya bú yào yā yì xīn zhōng de yù wàngGiết tôi đi. Cảnh sát Giang. Làm đi. Đừng kìm nén ham muốn trong lòng nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s