Cách dùng "我不能对她言而无信" (wǒ bù néng duì tā yán ér wú xìn) trong hội thoại tiếng Trung
我不能对她言而无信
Ta không thể thất hứa với cô ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
18:15
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 九弟就死不了 | jiǔ dì jiù sǐ bù liǎo | chỉ cần ta còn sống, cửu đệ sẽ không chết. |
| 2▶ | 我不能对她言而无信 | wǒ bù néng duì tā yán ér wú xìn | Ta không thể thất hứa với cô ta. |
| 3 | 殿下 | diàn xià | Điện hạ. |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 2 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
kě què qīn shǒu shā le zì jǐ zuì ài de rénnhưng cuối cùng lại tự tay giết chết người mình yêu nhất.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yǐ hòu nǐ yǒu shén me yuàn wàng dōu kě yǐ zhǎo wǒ lái xǔ yuànSau này ngươi có tâm nguyện gì đều có thể đến nói với ta.

HSK 7
0:03s
bù guǎn shì tà biàn dāo shān huǒ hǎiDù phải đi khắp núi đao biển lửa, ta cũng sẽ thực hiện cho ngươi.














