Cách dùng "明明满心欢喜" (míng míng mǎn xīn huān xǐ) trong hội thoại tiếng Trung
明明满心欢喜
rõ ràng rất thích
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
52:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 见了她 | jiàn le tā | Gặp cô ấy |
| 2▶ | 明明满心欢喜 | míng míng mǎn xīn huān xǐ | rõ ràng rất thích |
| 3 | 却不能靠近 | què bù néng kào jìn | nhưng lại không thể lại gần, |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 5 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
sǔn sǔn dōu dé fēi hǎo jǐ tiān cái néng fēi dàoChim cắt cũng phải bay mất mấy ngày mới tới.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shèng shàng yǔ shè zhèng wáng yán chū bì xíngThánh thượng và nhiếp chính vương đã nói là giữ lời,

HSK 6
0:03s













