Cách dùng "偏听佞言" (piān tīng nìng yán) trong hội thoại tiếng Trung

piāntīngnìngyán

chỉ nghe lời gian thần,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
4:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1太子昏聩tài zi hūn kuìThái tử ngu muội,
2偏听佞言piān tīng nìng yánchỉ nghe lời gian thần,
3竟妄图取朕而代之jìng wàng tú qǔ zhèn ér dài zhīlại còn mơ tưởng thay thế trẫm.

More Clips From Episode

Total 192 clips (Page 4 of 10)
我一定不会捞你上来
HSK 7
0:03s
wǒ yí dìng bú huì lāo nǐ shàng láita nhất định sẽ không kéo ngươi lên.

看到了我渴求已久的东西
HSK 4
0:03s
kàn dào le wǒ kě qiú yǐ jiǔ de dōng xīthứ mà ta khao khát đã lâu.

你原本也是有的
HSK 6
0:03s
nǐ yuán běn yě shì yǒu deVốn dĩ ngươi cũng có,

但是被你的面具遮住了
HSK 3
0:03s
dàn shì bèi nǐ de miàn jù zhē zhù leChỉ là bị chiếc mặt nạ của ngươi che mất rồi.

却还是如了我的意
HSK 5
0:03s
què hái shì rú le wǒ de yìmà vẫn làm theo ý ta.

我是真的很喜欢你
HSK 1
0:03s
wǒ shì zhēn de hěn xǐ huān nǐta thật sự rất thích nàng.

如果还有来生
HSK 3
0:03s
rú guǒ hái yǒu lái shēngnếu còn có kiếp sau,

我们不复相见
HSK 1
0:03s
wǒ men bù fù xiāng jiànchúng ta sẽ không gặp lại nữa.

你到底是谁
HSK 4
0:03s
nǐ dào dǐ shì shuírốt cuộc nàng là ai?

孤要死得明白
HSK 4
0:03s
gū yào sǐ dé míng báiTa muốn chết cho rõ ràng.

你这个骗子
HSK 6
0:03s
nǐ zhè ge piàn zinàng là kẻ lừa đảo.

我是从一个很远很远的地方来的
HSK 3
0:03s
wǒ shì cóng yí gè hěn yuǎn hěn yuǎn de dì fāng lái deTa đến từ một nơi rất xa, rất xa.

海内清平
HSK 6
0:03s
hǎi nèi qīng píng[thiên hạ thái bình.]

万万岁
HSK 7
0:03s
wàn wàn suìVạn vạn tuế.

你答应我的事可不许忘
HSK 6
0:03s
nǐ dā yìng wǒ de shì kě bù xǔ wàngMuội không được quên chuyện đã hứa với ta đâu đấy.

无能的皇帝才猜忌臣子
HSK 7
0:03s
wú néng de huáng dì cái cāi jì chén ziChỉ có hoàng đế vô dụng mới nghi kỵ thần tử.

等你将来掌权了
HSK 4
0:03s
děng nǐ jiāng lái zhǎng quán leĐợi mai kia huynh nắm quyền rồi,

能不能给我分个公主当呀
HSK 5
0:03s
néng bù néng gěi wǒ fēn gè gōng zhǔ dāng yacó thể phong cho ta làm công chúa được không?

他得拿出全家的家底来做聘礼
HSK 2
0:03s
tā dé ná chū quán jiā de jiā dǐ lái zuò pìn lǐhắn phải đem hết gia sản trong nhà làm sính lễ.

这天下都是朕的
HSK 6
0:03s
zhè tiān xià dōu shì zhèn deThiên hạ này đều là của trẫm,