Cách dùng "偏听佞言" (piān tīng nìng yán) trong hội thoại tiếng Trung

piāntīngnìngyán

chỉ nghe lời gian thần,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
4:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1太子昏聩tài zi hūn kuìThái tử ngu muội,
2偏听佞言piān tīng nìng yánchỉ nghe lời gian thần,
3竟妄图取朕而代之jìng wàng tú qǔ zhèn ér dài zhīlại còn mơ tưởng thay thế trẫm.

More Clips From Episode

Total 192 clips (Page 5 of 10)
没谁比朕更有家底了
HSK 3
0:03s
méi shuí bǐ zhèn gèng yǒu jiā dǐ lechẳng ai có gia sản lớn hơn trẫm đâu.

你想不想当朕的皇后
HSK 7
0:03s
nǐ xiǎng bù xiǎng dāng zhèn de huáng hòuMuội có muốn làm hoàng hậu của trẫm không?

你要拿皇宫给我当聘礼啊
HSK 7
0:03s
nǐ yào ná huáng gōng gěi wǒ dāng pìn lǐ aHuynh định lấy hoàng cung làm sính lễ cho ta à?

不止皇宫 是江山
HSK 7
0:03s
bù zhǐ huáng gōng shì jiāng shānKhông chỉ hoàng cung, mà là giang sơn.

隼隼都得飞好几天才能飞到
HSK 2
0:03s
sǔn sǔn dōu dé fēi hǎo jǐ tiān cái néng fēi dàoChim cắt cũng phải bay mất mấy ngày mới tới.

拉钩上吊
HSK 7
0:03s
lā gōu shàng diàoMóc ngoéo treo cổ,

谁骗人谁是小狗
HSK 1
0:03s
shuí piàn rén shuí shì xiǎo gǒuAi nói dối người đó là cún con.

你练书习字给我偷懒
HSK 7
0:03s
nǐ liàn shū xí zì gěi wǒ tōu lǎn[Cung thận tư nguy] Luyện chữ đọc sách mà còn lười biếng.

抄家呢 注意点
HSK 3
0:03s
chāo jiā ne zhù yì diǎnKhám nhà đấy, chú ý một chút.

圣上与摄政王言出必行
HSK 4
0:03s
shèng shàng yǔ shè zhèng wáng yán chū bì xíngThánh thượng và nhiếp chính vương đã nói là giữ lời,

说什么颐养天年
HSK 1
0:03s
shuō shén me yí yǎng tiān niánAn dưỡng tuổi già cái gì chứ?

抄家流放
HSK 6
0:03s
chāo jiā liú fàngtịch thu gia sản, bị lưu đày thôi.

李家所犯的是十恶不赦的大罪
HSK 6
0:03s
lǐ jiā suǒ fàn de shì shí è bù shè de dà zuìTội của Lý gia là tội ác tày trời.

这已是最好的结果
HSK 4
0:03s
zhè yǐ shì zuì hǎo de jié guǒĐây đã là kết cục tốt nhất rồi.

若非他们手下留情
HSK 1
0:03s
ruò fēi tā men shǒu xià liú qíngNếu không phải họ nương tay,

我枉做小人哪
HSK 7
0:03s
wǒ wǎng zuò xiǎo rén nǎTa uổng làm tiểu nhân rồi.

这是命运最好的安排
HSK 5
0:03s
zhè shì mìng yùn zuì hǎo de ān pái[đó chính là sự sắp đặt tốt nhất của số mệnh.]

女儿 丫头回来了
HSK 7
0:03s
nǚ ér yā tou huí lái le- Con gái. - Nha đầu về rồi.

老婆子 你快行了吧
HSK 3
0:03s
lǎo pó zi nǐ kuài xíng le baCái bà này, thôi đi nào.

长玉他们吉人自有天相
HSK 1
0:03s
zhǎng yù tā men jí rén zì yǒu tiān xiàngBọn Trường Ngọc sống tốt ắt có trời phù hộ,