Cách dùng "失了先机呀" (shī le xiān jī ya) trong hội thoại tiếng Trung
失了先机呀
đã để lỡ mất thời cơ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
3:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 过于寡断 | guò yú guǎ duàn | quá thiếu quyết đoán, |
| 2▶ | 失了先机呀 | shī le xiān jī ya | đã để lỡ mất thời cơ. |
| 3 | 太子和临山战死了 | tài zi hé lín shān zhàn sǐ le | Thái tử và Lâm Sơn đều tử trận. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 4 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ shì cóng yí gè hěn yuǎn hěn yuǎn de dì fāng lái deTa đến từ một nơi rất xa, rất xa.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
tā dé ná chū quán jiā de jiā dǐ lái zuò pìn lǐhắn phải đem hết gia sản trong nhà làm sính lễ.













