Cách dùng "失了先机呀" (shī le xiān jī ya) trong hội thoại tiếng Trung
失了先机呀
đã để lỡ mất thời cơ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
3:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 过于寡断 | guò yú guǎ duàn | quá thiếu quyết đoán, |
| 2▶ | 失了先机呀 | shī le xiān jī ya | đã để lỡ mất thời cơ. |
| 3 | 太子和临山战死了 | tài zi hé lín shān zhàn sǐ le | Thái tử và Lâm Sơn đều tử trận. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 5 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
sǔn sǔn dōu dé fēi hǎo jǐ tiān cái néng fēi dàoChim cắt cũng phải bay mất mấy ngày mới tới.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shèng shàng yǔ shè zhèng wáng yán chū bì xíngThánh thượng và nhiếp chính vương đã nói là giữ lời,

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s












