Cách dùng "你是不是不想让她去啊 我不想让她去" (nǐ shì bú shì bù xiǎng ràng tā qù a wǒ bù xiǎng ràng tā qù) trong hội thoại tiếng Trung
你是不是不想让她去啊 我不想让她去
Có phải anh không muốn nó đi đúng không? Tôi không muốn nó đi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
15:40
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 去的地方是省城 赶紧跟杜涛结婚去 你明不明白 | qù de dì fāng shì shěng chéng gǎn jǐn gēn dù tāo jié hūn qù nǐ míng bù míng bái | đi nhất là lên tỉnh nhanh lấy Đỗ Thao đi Anh có hiểu không? |
| 2▶ | 你是不是不想让她去啊 我不想让她去 | nǐ shì bú shì bù xiǎng ràng tā qù a wǒ bù xiǎng ràng tā qù | Có phải anh không muốn nó đi đúng không? Tôi không muốn nó đi |
| 3 | 几年前要不是 你闹那一出 那萍萍一毕业 | jǐ nián qián yào bú shì nǐ nào nà yī chū nà píng píng yī bì yè | Mấy năm trước nếu không phải anh gây ra chuyện đó thì Bình Bình vừa tốt nghiệp |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 2 of 7)
HSK 6
0:03s
nà zhěng gè píng chuān zhè pán qí jiù pán huó lethì cả bàn cờ Bình Xuyên sẽ sống động hẳn.

HSK 7
0:03s
yīn wèi wǒ men zhè ge xiàn lǐ miàn de cái zhèng hěn jǐn zhāngVì ngân sách trong huyện ta rất eo hẹp,

HSK 1
0:03s
bú shì shuō yǒu yī qiān duō wàn ne ma zhè méi qián zhèKhông phải nói có hơn mười triệu sao? Không tiền, thế này

HSK 6
0:03s
yǐ wéi shì xiāng bō bō méi xiǎng dào a shì gè tàng shān yù shì aTưởng là miếng ngon, ai ngờ là củ khoai nóng. Đúng vậy.

HSK 2
0:03s
shuō de shì zhèng dé chéng a wǒ jué de zhèng dé chéng jiù kě yǐĐang nói đến Zheng Decheng. Tôi thấy Zheng Decheng là được.

HSK 6
0:03s
zì yuàn bào míng bào míng biǎo zài xiǎo zhāng shǒu lǐ xiǎo zhāngTự nguyện đăng ký Phiếu đăng ký đang ở tay Tiểu Trương Tiểu Trương

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
zěn me le nǐ jiā ér zi zài xué xiào lǐ chū shì leCó chuyện gì vậy? Con trai nhà anh ở trường xảy ra chuyện rồi

HSK 7
0:03s
bù hǎo yì sī bāng wǒ bāng wǒ shōu yī xià wǎn shū jìNgại quá, giúp tôi giúp tôi thu bát đĩa nhé Bí thư

HSK 6
0:03s
nǐ kě zhēn xíng rén jiā huì dōu kāi wán leChị đúng là ghê thật Người ta họp xong hết rồi

HSK 4
0:03s
wǒ zhèng hǎo gěi rén dǐng shàng le méi xiǎng dào zhè huì tí qián leTôi tình cờ thế chỗ cho người ta Không ngờ cuộc họp lại bắt đầu sớm

HSK 6
0:03s
wǒ gēn zhe chóu bèi le zhè me jiǔ yě méi rén gēn wǒ shuōTôi theo chuẩn bị lâu như vậy cũng không ai nói với tôi

HSK 6
0:03s
kě yǐ zì yuàn bào míng a rén jiā bào míng biǎo dōu fā lelà có thể tự nguyện đăng ký Người ta phát phiếu đăng ký rồi

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me xiàn zài cái lái a zhè bào míng biǎo yǐ jīng fā wán leSao chị bây giờ mới đến? Phiếu đăng ký này đã phát hết rồi

HSK 4
0:03s
nǐ nǐ zū xiǎo rén shū nǐ hái yǒu lǐ le nǐMày... mày cho thuê truyện tranh Mày còn có lý lẽ nữa hả?




