Cách dùng "我要让他们知道" (wǒ yào ràng tā men zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
我要让他们知道
Ta phải để chúng biết
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
7:13
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 传令下去 派一队兵马 | chuán lìng xià qù pài yī duì bīng mǎ | Truyền lệnh xuống, cử đi một đội binh mã. |
| 2▶ | 我要让他们知道 | wǒ yào ràng tā men zhī dào | Ta phải để chúng biết |
| 3 | 什么叫鹬蚌相争 | shén me jiào yù bàng xiāng zhēng | thế nào là trai cò đánh nhau, |
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 3 of 5)
HSK 1
0:03s
zhè shì yì hé ma ? zhè shì sàng quán rǔ guóĐây mà là nghị hòa ư? Đây là đánh mất chủ quyền, sỉ nhục đất nước.

HSK 5
0:03s
dà chǔ shí jǐ wàn jiàng shì de xuè bù néng bái liúMười mấy vạn tướng sĩ Đại Sở không thể đổ máu vô ích.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
ràng tā jǐn guǎn fàng shǒu qù zuò tǎng yǒu hé gān xìhắn cứ mặc sức mà làm, có vấn đề gì

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zài ràng liáng qiáng lì wǎn kuáng lán jiē rèn zhǔ shuài ?rồi để Lương Tường cứu vãn cục diện, tiếp nhận chức chủ soái.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
qù gēn ā yǔ hǎo hǎo chī dùn fàn zài xiē shàng yī jiàođi ăn một bữa tử tế với A Vũ rồi nghỉ ngơi một giấc đi.

HSK 5
0:03s









