Cách dùng "不行 老娘不能倒" (bù xíng lǎo niáng bù néng dào) trong hội thoại tiếng Trung
不行 老娘不能倒
Không được, bà nội này không thể gục.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:16
jiǔ nián xiāo shòu pīn sǐ pīn huó yī yè huí dào jiě fàng qián
九年销售拼死拼活 一夜回到解放前
“Chín năm bán hàng cật lực, một đêm trắng tay như cũ.”
LINE 0203:21
PLAYING SCENEbù xíng lǎo niáng bù néng dào
不行 老娘不能倒
“Không được, bà nội này không thể gục.”
LINE 0303:24
yáo xiǎo huī bāng nǐ huán zhài kě yǐ dàn nǐ dé xiān gēn wǒ lí hūn
姚晓辉帮你还债可以 但你得先跟我离婚
“Yao Xiaohui, giúp anh trả nợ cũng được, nhưng anh phải ly hôn với em trước.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 6 of 12)
HSK 3
0:03s
rú guǒ wǒ shì nín nǚ ér wǒ yí dìng hěn shēng qìNếu tôi là con gái của anh Tôi nhất định sẽ rất tức giận

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nín zhēn huì xuǎn dì fāng a zhè yī dài gǎn jué zhēn hǎoAnh thật biết chọn chỗ Khu vực này cảm giác thật tuyệt

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
děng yí xià děng yí xià wǒ bāng nǐ dǎ gè guāng aĐợi chút, đợi chút Tôi chiếu sáng cho cô xem

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè ge shǒu liàn hǎo piào liàng a wǒ hěn xǐ huānChiếc vòng tay này đẹp quá Tôi rất thích

HSK 3
0:03s
kě nǐ zhè yě tài zhí lái zhí qù le wǒ dōu bù zhī dào zěn me jiē leNhưng anh cũng thẳng thắn quá mức Tôi không biết phải đáp lại thế nào

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
huí jiā le bù huí jiā sòng liáng xiǎo jiě huí jiā wǒ bù huí jiāVề nhà Không về nhà Đưa cô Lương về nhà Tôi không về nhà

HSK 3
0:03s
nà nǐ zěn me bàn dōu shuō le bú yào hē zhè me duō wǒ zì jǐ kě yǐ deVậy cậu tính sao? Đã bảo đừng uống nhiều thế rồi Tôi tự về được

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yuán lái wǒ jiù shì gè kào guān xì chī ruǎn fàn de yahóa ra tôi chỉ là kẻ dựa dẫm quan hệ ăn cơm mềm đúng không

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ bà yào pào tā sòng le tā yī zhāng cán jiǎn de guì bīn kǎBố em định tán cô ta Tặng cô ta một thẻ VIP của Tằm Giản