Cách dùng "刚好我也出去躲一躲" (gāng hǎo wǒ yě chū qù duǒ yī duǒ) trong hội thoại tiếng Trung
刚好我也出去躲一躲
Vừa hay tôi cũng ra ngoài tránh một chút.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:09
gāng gěi de shí jiān xià wǔ néng jiàn
刚给的时间 下午能见
“vừa mới cho thời gian, chiều nay có thể gặp.”
LINE 0243:11
PLAYING SCENEgāng刚
hǎo好
wǒ我
yě也
chū出
qù去
duǒ躲
yī一
duǒ躲
“Vừa hay tôi cũng ra ngoài tránh một chút.”
LINE 0343:14
gōng sī mǎ shàng kāi shǐ cái yuán le mǎ shàng
公司马上开始裁员了 马上
“Công ty sắp bắt đầu cắt giảm nhân sự rồi. Sắp thôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 6 of 12)
HSK 5
0:03s
zǒng shì jué de qián shì cóng tiān shàng diào xià lái deLúc nào cũng nghĩ tiền từ trên trời rơi xuống

HSK 3
0:03s
rú guǒ wǒ shì nín nǚ ér wǒ yí dìng hěn shēng qìNếu tôi là con gái của anh Tôi nhất định sẽ rất tức giận

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nín zhēn huì xuǎn dì fāng a zhè yī dài gǎn jué zhēn hǎoAnh thật biết chọn chỗ Khu vực này cảm giác thật tuyệt

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
děng yí xià děng yí xià wǒ bāng nǐ dǎ gè guāng aĐợi chút, đợi chút Tôi chiếu sáng cho cô xem

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè ge shǒu liàn hǎo piào liàng a wǒ hěn xǐ huānChiếc vòng tay này đẹp quá Tôi rất thích

HSK 3
0:03s
kě nǐ zhè yě tài zhí lái zhí qù le wǒ dōu bù zhī dào zěn me jiē leNhưng anh cũng thẳng thắn quá mức Tôi không biết phải đáp lại thế nào

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
huí jiā le bù huí jiā sòng liáng xiǎo jiě huí jiā wǒ bù huí jiāVề nhà Không về nhà Đưa cô Lương về nhà Tôi không về nhà

HSK 3
0:03s
nà nǐ zěn me bàn dōu shuō le bú yào hē zhè me duō wǒ zì jǐ kě yǐ deVậy cậu tính sao? Đã bảo đừng uống nhiều thế rồi Tôi tự về được

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yuán lái wǒ jiù shì gè kào guān xì chī ruǎn fàn de yahóa ra tôi chỉ là kẻ dựa dẫm quan hệ ăn cơm mềm đúng không

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s