Cách dùng "刚好我也出去躲一躲" (gāng hǎo wǒ yě chū qù duǒ yī duǒ) trong hội thoại tiếng Trung
刚好我也出去躲一躲
Vừa hay tôi cũng ra ngoài tránh một chút.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:09
gāng gěi de shí jiān xià wǔ néng jiàn
刚给的时间 下午能见
“vừa mới cho thời gian, chiều nay có thể gặp.”
LINE 0243:11
PLAYING SCENEgāng刚
hǎo好
wǒ我
yě也
chū出
qù去
duǒ躲
yī一
duǒ躲
“Vừa hay tôi cũng ra ngoài tránh một chút.”
LINE 0343:14
gōng sī mǎ shàng kāi shǐ cái yuán le mǎ shàng
公司马上开始裁员了 马上
“Công ty sắp bắt đầu cắt giảm nhân sự rồi. Sắp thôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 4
0:03s
bié ràng bié rén kàn chū lái nǐ zhī dào jié guǒ leĐừng để người khác nhận ra bạn biết kết quả.

HSK 3
0:03s
nǐ shàng cì mǎi nà ge pēn jì hái yǒu ma nǐ gěi wǒ yòng yī xiàLần trước cậu mua loại xịt đó còn không? Cho tôi mượn dùng với.

HSK 5
0:03s
wǒ zhè piān bào gào hái yǒu liǎng tiān jiù yào jiāo le wǒ xiàn zài gāng xiě le sān yèBài báo cáo của tôi... Hai ngày nữa là phải nộp rồi. Giờ tôi mới viết được ba trang.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s