Cách dùng "关于我的跟工作无关的 你都可以问" (guān yú wǒ de gēn gōng zuò wú guān de nǐ dōu kě yǐ wèn) trong hội thoại tiếng Trung

guāndegēngōngzuòguānde dōuwèn

Về tôi mà không liên quan công việc Đều có thể hỏi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:26
lǎo bǎn wǒ men jīn tiān bù liáo gōng zuò nǐ yǒu rèn hé de xiǎng zhī dào de

老板 我们今天不聊工作 你有任何的想知道的

Sếp ơi Hôm nay ta không nói chuyện công việc Sếp có điều gì muốn biết

LINE 0220:30
PLAYING SCENE
guān yú wǒ de gēn gōng zuò wú guān de nǐ dōu kě yǐ wèn

关于我的跟工作无关的 你都可以问

Về tôi mà không liên quan công việc Đều có thể hỏi

LINE 0320:32
dàn shì yǒu sān diǎn wǒ xiān gēn nǐ biǎo gè tài dì yī wǒ bù xiǎng shēng zhí

但是有三点我先跟你表个态 第一 我不想升职

Nhưng có ba điểm tôi nói trước với sếp Thứ nhất, tôi không muốn thăng chức

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp20:30
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
别让别人看出来你知道结果了
HSK 4
0:03s
bié ràng bié rén kàn chū lái nǐ zhī dào jié guǒ leĐừng để người khác nhận ra bạn biết kết quả.
你上次买那个喷剂还有吗 你给我用一下
HSK 3
0:03s
nǐ shàng cì mǎi nà ge pēn jì hái yǒu ma nǐ gěi wǒ yòng yī xiàLần trước cậu mua loại xịt đó còn không? Cho tôi mượn dùng với.
我这篇报告 还有两天就要交了 我现在刚写了三页
HSK 5
0:03s
wǒ zhè piān bào gào hái yǒu liǎng tiān jiù yào jiāo le wǒ xiàn zài gāng xiě le sān yèBài báo cáo của tôi... Hai ngày nữa là phải nộp rồi. Giờ tôi mới viết được ba trang.
你那算什么呀 我才惨呢
HSK 7
0:03s
nǐ nà suàn shén me ya wǒ cái cǎn neCái của cậu tính là gì. Tôi mới là khổ đây.
我还在这儿搬什么砖啊
HSK 6
0:03s
wǒ hái zài zhè ér bān shén me zhuān athì tôi còn ở đây "cuốc đất" làm gì nữa.