Cách dùng "就不能改过来吗 恐怕不行" (jiù bù néng gǎi guò lái ma kǒng pà bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
就不能改过来吗 恐怕不行
Không thể sửa lại được sao? E là không được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:26
rén人
hái还
shì是
zhè这
ge个
rén人
“Người vẫn là người đó.”
LINE 0212:28
PLAYING SCENEjiù bù néng gǎi guò lái ma kǒng pà bù xíng
就不能改过来吗 恐怕不行
“Không thể sửa lại được sao? E là không được.”
LINE 0312:30
gè rén kè hù hé qǐ yè kè hù shì yǒu míng què qū fēn de
个人客户和企业客户 是有明确区分的
“Khách cá nhân và khách doanh nghiệp được phân biệt rõ ràng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 4
0:03s
bié ràng bié rén kàn chū lái nǐ zhī dào jié guǒ leĐừng để người khác nhận ra bạn biết kết quả.

HSK 3
0:03s
nǐ shàng cì mǎi nà ge pēn jì hái yǒu ma nǐ gěi wǒ yòng yī xiàLần trước cậu mua loại xịt đó còn không? Cho tôi mượn dùng với.

HSK 5
0:03s
wǒ zhè piān bào gào hái yǒu liǎng tiān jiù yào jiāo le wǒ xiàn zài gāng xiě le sān yèBài báo cáo của tôi... Hai ngày nữa là phải nộp rồi. Giờ tôi mới viết được ba trang.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s