Cách dùng "那我肯定比她大多了" (nà wǒ kěn dìng bǐ tā dà duō le) trong hội thoại tiếng Trung
那我肯定比她大多了
Vậy tôi chắc chắn lớn hơn cô ấy nhiều
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:32
nǐ你
men们
yīng应
gāi该
chà差
bu不
duō多
dà大
“Hai người chắc tuổi tác cũng gần nhau”
LINE 0221:35
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
kěn肯
dìng定
bǐ比
tā她
dà大
duō多
le了
“Vậy tôi chắc chắn lớn hơn cô ấy nhiều”
LINE 0321:38
yīng应
gāi该
yě也
dà大
bù不
liǎo了
jǐ几
suì岁
“Chắc cũng không hơn được mấy tuổi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 4
0:03s
bié ràng bié rén kàn chū lái nǐ zhī dào jié guǒ leĐừng để người khác nhận ra bạn biết kết quả.

HSK 3
0:03s
nǐ shàng cì mǎi nà ge pēn jì hái yǒu ma nǐ gěi wǒ yòng yī xiàLần trước cậu mua loại xịt đó còn không? Cho tôi mượn dùng với.

HSK 5
0:03s
wǒ zhè piān bào gào hái yǒu liǎng tiān jiù yào jiāo le wǒ xiàn zài gāng xiě le sān yèBài báo cáo của tôi... Hai ngày nữa là phải nộp rồi. Giờ tôi mới viết được ba trang.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s