Cách dùng "你听我说啊 你自己洗" (nǐ tīng wǒ shuō a nǐ zì jǐ xǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你听我说啊 你自己洗
Em nghe anh nói này, em tự tắm đi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:56
bù yǎo rén nà nǐ péi wǒ qù xǐ zǎo hǎo bù
不咬人 那你陪我去洗澡好不
“Không cắn người Vậy anh đi tắm cùng em được không”
LINE 0227:00
PLAYING SCENEnǐ tīng wǒ shuō a nǐ zì jǐ xǐ
你听我说啊 你自己洗
“Em nghe anh nói này, em tự tắm đi”
LINE 0327:02
wǒ gěi nǐ nòng yī bēi níng méng shuǐ hǎo bù hǎo hē le huì hěn shū fú de
我给你弄一杯柠檬水 好不好 喝了会很舒服的
“Anh pha cho em một ly nước chanh, được không Uống vào sẽ rất dễ chịu”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 1 of 12)
HSK 6
0:03s
zhè bù wǒ men zhè biān yī zháo jí dāng chǎng jiù bào jǐng leThế là bên chúng tôi sốt ruột, lập tức báo cảnh sát tại chỗ.

HSK 7
0:03s
tóng zhì nín kàn xíng ma lǎo pó wǒ zhēn bú shì gù yì deĐồng chí, xem thế được chứ? Vợ ơi, anh thật sự không cố ý.

HSK 1
0:03s
wǒ zhēn méi xiǎng dào nǐ men gōng sī huì yǒu rén dūn diǎnAnh thật không ngờ công ty em lại có người đi rình.

HSK 7
0:03s
nǐ shén me dōu méi xiǎng dào nǐ bèi gōng sī cí tuì nǐ méi xiǎng dàoAnh cái gì cũng không ngờ! Bị công ty đuổi việc anh không ngờ,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dào chù jiè qián gǎo tóu zī bèi piàn guāng le nǐ méi xiǎng dàovay mượn khắp nơi đầu tư bị lừa sạch anh không ngờ!

HSK 3
0:03s
nǐ xiàn zài ná zhe wǒ de jiǔ qù mài nǐ hái shì méi xiǎng dàoGiờ anh cầm rượu của em đi bán, anh vẫn không ngờ!

HSK 6
0:03s
wǒ jià gěi nǐ wǒ yī tiān hǎo rì zi mò guò guò baEm lấy anh, có được ngày nào sung sướng đâu?

HSK 7
0:03s
wǒ hái tì nǐ káng zhe yì bǎi duō wàn de zhài wǒ hái tì nǐ yǎng nǚ érEm còn gánh hơn một triệu nợ thay anh, em còn nuôi con gái thay anh.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yī biān zá wǒ de fàn wǎn zhè nián tóu wǒ yǒu fèn gōng dǎmột bên anh đập nát bát cơm của em. Thời buổi này em có việc làm,

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
yáo xiǎo huī bāng nǐ huán zhài kě yǐ dàn nǐ dé xiān gēn wǒ lí hūnYao Xiaohui, giúp anh trả nợ cũng được, nhưng anh phải ly hôn với em trước.

HSK 6
0:03s
wǒ de liù shí wàn dōu guī nǐ wǒ yī fēn qián dōu bú yàoSáu mươi vạn phần của em sẽ thuộc về anh. Em không lấy một đồng.

HSK 4
0:03s
yí gè yuè yī wàn qí shí duì wǒ lái shuō yā lì yǐ jīng hěn dà leMột tháng một vạn, thực sự với em áp lực đã rất lớn.

HSK 3
0:03s
wǒ hái yào yǎng hái zi duō de wǒ zhēn de gěi bù liǎoEm còn phải nuôi con. Nhiều hơn em thực sự không thể.

HSK 7
0:03s
rú guǒ tán dé bù kāi xīn le nà dà bù liǎo yú sǐ wǎng pò maNếu nói chuyện không vui, thì cùng lắm cá chết lưới rách thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s