Cách dùng "你听我说啊 你自己洗" (nǐ tīng wǒ shuō a nǐ zì jǐ xǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你听我说啊 你自己洗
Em nghe anh nói này, em tự tắm đi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:56
bù yǎo rén nà nǐ péi wǒ qù xǐ zǎo hǎo bù
不咬人 那你陪我去洗澡好不
“Không cắn người Vậy anh đi tắm cùng em được không”
LINE 0227:00
PLAYING SCENEnǐ tīng wǒ shuō a nǐ zì jǐ xǐ
你听我说啊 你自己洗
“Em nghe anh nói này, em tự tắm đi”
LINE 0327:02
wǒ gěi nǐ nòng yī bēi níng méng shuǐ hǎo bù hǎo hē le huì hěn shū fú de
我给你弄一杯柠檬水 好不好 喝了会很舒服的
“Anh pha cho em một ly nước chanh, được không Uống vào sẽ rất dễ chịu”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 4
0:03s
bié ràng bié rén kàn chū lái nǐ zhī dào jié guǒ leĐừng để người khác nhận ra bạn biết kết quả.

HSK 3
0:03s
nǐ shàng cì mǎi nà ge pēn jì hái yǒu ma nǐ gěi wǒ yòng yī xiàLần trước cậu mua loại xịt đó còn không? Cho tôi mượn dùng với.

HSK 5
0:03s
wǒ zhè piān bào gào hái yǒu liǎng tiān jiù yào jiāo le wǒ xiàn zài gāng xiě le sān yèBài báo cáo của tôi... Hai ngày nữa là phải nộp rồi. Giờ tôi mới viết được ba trang.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s