Cách dùng "然后他有一个月都没理我 好像被我吓到了" (rán hòu tā yǒu yí gè yuè dōu méi lǐ wǒ hǎo xiàng bèi wǒ xià dào le) trong hội thoại tiếng Trung
然后他有一个月都没理我 好像被我吓到了
Rồi anh ta cả tháng không thèm để ý tôi Hình như bị tôi dọa cho sợ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:45
nǐ gēn dǒng yuè yě zhè yàng jiǎng duì ya wǒ jiù shì zhè me gēn tā shuō de
你跟董越也这样讲 对呀 我就是这么跟他说的
“Cô cũng nói thế với Đổng Việt à? Đúng vậy Tôi đã nói với anh ta như thế”
LINE 0220:49
PLAYING SCENErán hòu tā yǒu yí gè yuè dōu méi lǐ wǒ hǎo xiàng bèi wǒ xià dào le
然后他有一个月都没理我 好像被我吓到了
“Rồi anh ta cả tháng không thèm để ý tôi Hình như bị tôi dọa cho sợ”
LINE 0320:53
kàn看
dé得
chū出
“Có thể thấy”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 4
0:03s
bié ràng bié rén kàn chū lái nǐ zhī dào jié guǒ leĐừng để người khác nhận ra bạn biết kết quả.

HSK 3
0:03s
nǐ shàng cì mǎi nà ge pēn jì hái yǒu ma nǐ gěi wǒ yòng yī xiàLần trước cậu mua loại xịt đó còn không? Cho tôi mượn dùng với.

HSK 5
0:03s
wǒ zhè piān bào gào hái yǒu liǎng tiān jiù yào jiāo le wǒ xiàn zài gāng xiě le sān yèBài báo cáo của tôi... Hai ngày nữa là phải nộp rồi. Giờ tôi mới viết được ba trang.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s