Cách dùng "她在那个朋友圈晒耶" (tā zài nà ge péng yǒu quān shài yé) trong hội thoại tiếng Trung
她在那个朋友圈晒耶
Cô ta còn khoe trên cái vòng bạn bè ấy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:56
wǒ bà yào pào tā sòng le tā yī zhāng cán jiǎn de guì bīn kǎ
我爸要泡她 送了她一张蚕茧的贵宾卡
“Bố em định tán cô ta Tặng cô ta một thẻ VIP của Tằm Giản”
LINE 0226:00
PLAYING SCENEtā她
zài在
nà那
ge个
péng朋
yǒu友
quān圈
shài晒
yé耶
“Cô ta còn khoe trên cái vòng bạn bè ấy”
LINE 0326:02
dāng当
wǒ我
sǐ死
le了
“Coi như tôi chết rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 4
0:03s
bié ràng bié rén kàn chū lái nǐ zhī dào jié guǒ leĐừng để người khác nhận ra bạn biết kết quả.

HSK 3
0:03s
nǐ shàng cì mǎi nà ge pēn jì hái yǒu ma nǐ gěi wǒ yòng yī xiàLần trước cậu mua loại xịt đó còn không? Cho tôi mượn dùng với.

HSK 5
0:03s
wǒ zhè piān bào gào hái yǒu liǎng tiān jiù yào jiāo le wǒ xiàn zài gāng xiě le sān yèBài báo cáo của tôi... Hai ngày nữa là phải nộp rồi. Giờ tôi mới viết được ba trang.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s