Cách dùng "我带着她一块死 是是是" (wǒ dài zhe tā yī kuài sǐ shì shì shì) trong hội thoại tiếng Trung
我带着她一块死 是是是
Tôi sẽ cùng cô ta chết chung Ừ ừ ừ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:04
wǒ jǐng gào tā le tā yào gǎn gēn wǒ bà zài yì qǐ wǒ dài zhe tā
我警告她了 她要敢跟我爸在一起 我带着她
“Tôi đã cảnh cáo cô ta rồi Cô ta mà dám đến với bố tôi Tôi sẽ dẫn cô ta”
LINE 0226:08
PLAYING SCENEwǒ dài zhe tā yī kuài sǐ shì shì shì
我带着她一块死 是是是
“Tôi sẽ cùng cô ta chết chung Ừ ừ ừ”
LINE 0326:11
nǐ zhàn hǎo bié shuāi zhe
你站好 别摔着
“Em đứng vững vào Đừng để ngã”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 4
0:03s
bié ràng bié rén kàn chū lái nǐ zhī dào jié guǒ leĐừng để người khác nhận ra bạn biết kết quả.

HSK 3
0:03s
nǐ shàng cì mǎi nà ge pēn jì hái yǒu ma nǐ gěi wǒ yòng yī xiàLần trước cậu mua loại xịt đó còn không? Cho tôi mượn dùng với.

HSK 5
0:03s
wǒ zhè piān bào gào hái yǒu liǎng tiān jiù yào jiāo le wǒ xiàn zài gāng xiě le sān yèBài báo cáo của tôi... Hai ngày nữa là phải nộp rồi. Giờ tôi mới viết được ba trang.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s