Cách dùng "我呢 只需要做好我自己的事" (wǒ ne zhǐ xū yào zuò hǎo wǒ zì jǐ de shì) trong hội thoại tiếng Trung

ne zhǐyàozuòhǎodeshì

Còn tôi Chỉ cần làm tốt việc của mình

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:51
tài má fán le xiàng wǒ zhè yàng jiù tǐng hǎo

太麻烦了 像我这样就挺好

Quá phiền phức Như tôi thế này là tốt rồi

LINE 0219:54
PLAYING SCENE
wǒ ne zhǐ xū yào zuò hǎo wǒ zì jǐ de shì

我呢 只需要做好我自己的事

Còn tôi Chỉ cần làm tốt việc của mình

LINE 0319:56
lǎo bǎn men ne yě bù xū yào duō guǎn wǒ

老板们呢 也不需要多管我

Các sếp thì cũng không cần quản tôi nhiều

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp19:54
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
别让别人看出来你知道结果了
HSK 4
0:03s
bié ràng bié rén kàn chū lái nǐ zhī dào jié guǒ leĐừng để người khác nhận ra bạn biết kết quả.
你上次买那个喷剂还有吗 你给我用一下
HSK 3
0:03s
nǐ shàng cì mǎi nà ge pēn jì hái yǒu ma nǐ gěi wǒ yòng yī xiàLần trước cậu mua loại xịt đó còn không? Cho tôi mượn dùng với.
我这篇报告 还有两天就要交了 我现在刚写了三页
HSK 5
0:03s
wǒ zhè piān bào gào hái yǒu liǎng tiān jiù yào jiāo le wǒ xiàn zài gāng xiě le sān yèBài báo cáo của tôi... Hai ngày nữa là phải nộp rồi. Giờ tôi mới viết được ba trang.
你那算什么呀 我才惨呢
HSK 7
0:03s
nǐ nà suàn shén me ya wǒ cái cǎn neCái của cậu tính là gì. Tôi mới là khổ đây.
我还在这儿搬什么砖啊
HSK 6
0:03s
wǒ hái zài zhè ér bān shén me zhuān athì tôi còn ở đây "cuốc đất" làm gì nữa.