Cách dùng "一个两个的都往这儿跑 坐 好" (yí gè liǎng gè de dōu wǎng zhè ér pǎo zuò hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

liǎngdedōuwǎngzhèérpǎo zuò hǎo

Người này người kia đều chạy đến đây Ngồi đi Vâng

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:39
zuì jìn wǒ zhè ér dōu chéng le rè mén guān guāng jǐng diǎn le

最近我这儿都成了 热门观光景点了

Dạo này chỗ tôi thành điểm tham quan hot rồi

LINE 0237:41
PLAYING SCENE
yí gè liǎng gè de dōu wǎng zhè ér pǎo zuò hǎo

一个两个的都往这儿跑 坐 好

Người này người kia đều chạy đến đây Ngồi đi Vâng

LINE 0337:45
hái
yǒu
shuí
a

Còn có ai nữa?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp37:41
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
别让别人看出来你知道结果了
HSK 4
0:03s
bié ràng bié rén kàn chū lái nǐ zhī dào jié guǒ leĐừng để người khác nhận ra bạn biết kết quả.
你上次买那个喷剂还有吗 你给我用一下
HSK 3
0:03s
nǐ shàng cì mǎi nà ge pēn jì hái yǒu ma nǐ gěi wǒ yòng yī xiàLần trước cậu mua loại xịt đó còn không? Cho tôi mượn dùng với.
我这篇报告 还有两天就要交了 我现在刚写了三页
HSK 5
0:03s
wǒ zhè piān bào gào hái yǒu liǎng tiān jiù yào jiāo le wǒ xiàn zài gāng xiě le sān yèBài báo cáo của tôi... Hai ngày nữa là phải nộp rồi. Giờ tôi mới viết được ba trang.
你那算什么呀 我才惨呢
HSK 7
0:03s
nǐ nà suàn shén me ya wǒ cái cǎn neCái của cậu tính là gì. Tôi mới là khổ đây.
我还在这儿搬什么砖啊
HSK 6
0:03s
wǒ hái zài zhè ér bān shén me zhuān athì tôi còn ở đây "cuốc đất" làm gì nữa.