Cách dùng "原来我就是个靠关系 吃软饭的呀" (yuán lái wǒ jiù shì gè kào guān xì chī ruǎn fàn de ya) trong hội thoại tiếng Trung
原来我就是个靠关系 吃软饭的呀
hóa ra tôi chỉ là kẻ dựa dẫm quan hệ ăn cơm mềm đúng không
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:10
nǐ你
shì是
bú不
shì是
jué觉
de得
“Có phải anh nghĩ”
LINE 0225:12
PLAYING SCENEyuán lái wǒ jiù shì gè kào guān xì chī ruǎn fàn de ya
原来我就是个靠关系 吃软饭的呀
“hóa ra tôi chỉ là kẻ dựa dẫm quan hệ ăn cơm mềm đúng không”
LINE 0325:16
wǒ yòu bú shì gǎo huǒ jiàn fā shè de xiāo shòu běn lái jiù shì kào guān xì
我又不是搞火箭发射的 销售本来就是靠关系
“Tôi đâu phải làm phóng tên lửa Bán hàng vốn dĩ là dựa vào quan hệ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 2 of 12)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
dé xiān lí hūn zhè xié yì cái néng shēng xiào aPhải ly hôn trước thỏa thuận này mới có hiệu lực.

HSK 3
0:03s
guò lái qiān lóu bù qiān de huà xiàn zài jiù huán qiánLại đây ký đi. Không ký thì trả tiền ngay bây giờ.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men yě chī a yào shì wǒ yǒu zhè mén shǒu yì jiù hǎo leCác bạn cũng ăn đi Giá mà tôi có cái tay nghề này

HSK 7
0:03s
wǒ jiù kě yǐ bǎ yáo xiǎo huī de pí yì diǎn yì diǎn dì gěi tā bā xià láiTôi sẽ lột da Yao Xiaohui từng chút một cho hắn

HSK 2
0:03s
kě yǐ a bù bù gōng zuò shí jiān wǒ bù hē jiǔ deĐược chứ Không không, giờ làm việc tôi không uống rượu

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ kě yǐ dài zhe hái zi xiān huí lǎo jiā duǒ yī duǒChị có thể dẫn con về quê tránh mặt một thời gian

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
bù xíng bù xíng lái lǜ shī wǒ zhēn de děng bù liǎo leKhông được không được, luật sư Lai Tôi thực sự không thể đợi thêm

HSK 7
0:03s
yáo xiǎo huī shuō dào dǐ hái shì yīn wèi qián yī shǒu gěi qián yī shǒu lí hūn xié yìYao Xiaohui rốt cuộc cũng vì tiền Một tay đưa tiền, một tay đưa đơn ly hôn

HSK 7
0:03s
yào hái de shì jiè nǐ de nǐ bú yào yǒu gù lǜPhải trả, là tôi mượn chị Chị đừng có ngại

HSK 7
0:03s
wǒ bú shì yǒu gù lǜ dà jiě wǒ bù néng ràng tā jué deTôi không phải ngại, chị à Tôi không thể để anh ta nghĩ

HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì yào ràng tā jué de wǒ xiàn zài yǐ jīng shān qióng shuǐ jìn leTôi muốn anh ta nghĩ rằng hiện giờ tôi đã cùng đường rồi

HSK 6
0:03s
wǒ qiú tā dà gē xíng xíng hǎo fàng wǒ yī mǎ nà yǒu xiào guǒ maTôi van xin ông anh họ của anh ta tha cho tôi một đường Vậy có hiệu quả không?