Cách dùng "作为一个新人 一定会选自己未来的老板" (zuò wéi yí gè xīn rén yí dìng huì xuǎn zì jǐ wèi lái de lǎo bǎn) trong hội thoại tiếng Trung

zuòwéixīnrén dìnghuìxuǎnwèiláidelǎobǎn

Là một người mới, chắc chắn sẽ chọn sếp tương lai của mình.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0145:06
wèi
shén
me
huì
xuǎn
lái
zuò
cǎi
fǎng访

Tại sao bạn lại chọn tôi để phỏng vấn?

LINE 0245:08
PLAYING SCENE
zuò wéi yí gè xīn rén yí dìng huì xuǎn zì jǐ wèi lái de lǎo bǎn

作为一个新人 一定会选自己未来的老板

Là một người mới, chắc chắn sẽ chọn sếp tương lai của mình.

LINE 0345:12
àn
dào
lái
shuō

Theo lẽ thường,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp45:08
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
别让别人看出来你知道结果了
HSK 4
0:03s
bié ràng bié rén kàn chū lái nǐ zhī dào jié guǒ leĐừng để người khác nhận ra bạn biết kết quả.
你上次买那个喷剂还有吗 你给我用一下
HSK 3
0:03s
nǐ shàng cì mǎi nà ge pēn jì hái yǒu ma nǐ gěi wǒ yòng yī xiàLần trước cậu mua loại xịt đó còn không? Cho tôi mượn dùng với.
我这篇报告 还有两天就要交了 我现在刚写了三页
HSK 5
0:03s
wǒ zhè piān bào gào hái yǒu liǎng tiān jiù yào jiāo le wǒ xiàn zài gāng xiě le sān yèBài báo cáo của tôi... Hai ngày nữa là phải nộp rồi. Giờ tôi mới viết được ba trang.
你那算什么呀 我才惨呢
HSK 7
0:03s
nǐ nà suàn shén me ya wǒ cái cǎn neCái của cậu tính là gì. Tôi mới là khổ đây.
我还在这儿搬什么砖啊
HSK 6
0:03s
wǒ hái zài zhè ér bān shén me zhuān athì tôi còn ở đây "cuốc đất" làm gì nữa.