Cách dùng "故遣家将魏氏祁林" (gù qiǎn jiā jiàng wèi shì qí lín) trong hội thoại tiếng Trung
故遣家将魏氏祁林
[nên sai gia tướng Ngụy Kỳ Lâm]
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
25:33
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 吾蓄因急事返京 | wú xù yīn jí shì fǎn jīng | [Ta có việc gấp phải về kinh] |
| 2▶ | 故遣家将魏氏祁林 | gù qiǎn jiā jiàng wèi shì qí lín | [nên sai gia tướng Ngụy Kỳ Lâm] |
| 3 | 持虎符求将军即刻发兵驰援 | chí hǔ fú qiú jiāng jūn jí kè fā bīng chí yuán | [mang theo hổ phù, xin tướng quân lập tức phái quân đến chi viện,] |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 12 of 14)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ cóng yá rén chù zū le yī jiān kōng zhái[Ngõ Tây Cố] Ta thông qua môi giới thuê một căn nhà trống,

HSK 4
0:03s
lái zhè ér yī kàn fā xiàn shì nǐ jiā duì miàn[Ngõ Tây Cố] đến đây xem thì phát hiện ở đối diện nhà cô.

HSK 5
0:03s
tā chì bǎng yǎng hǎo zhī hòu zì jǐ jiù fēi zǒu lesau khi cánh nó lành thì tự bay đi rồi.

HSK 7
0:03s
bìng fēi zhǎn duàn qī qíng liù yù de shén xiān[đâu phải thần tiên có thể cắt đứt thất tình lục dục.]














