Cách dùng "那我就不客气了" (nà wǒ jiù bú kè qì le) trong hội thoại tiếng Trung
那我就不客气了
Vậy ta không khách sáo nữa nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
37:35
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都是送下水的 | dōu shì sòng xià shuǐ de | toàn tặng phá lấu. |
| 2▶ | 那我就不客气了 | nà wǒ jiù bú kè qì le | Vậy ta không khách sáo nữa nhé. |
| 3 | 您看看这个 | nín kàn kàn zhè ge | Mời xem cái này. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 1 of 14)
HSK 5
0:03s
huí qù zhī hòu nǐ gěi nǐ diē niáng yě shāo yī xiēsau khi về chàng cũng đốt một ít cho cha mẹ chàng đi.

HSK 7
0:03s
tǎng ruò yǒu yī tiān wǒ zhè bǎ lǎo gú tou bù zài leNếu có một ngày cái thân già này không còn nữa,

HSK 7
0:03s
shǒu wàn cháng nián yòng lì huì dé jīn tòng zhèngCổ tay thường xuyên dùng sức sẽ bị đau gân.

HSK 4
0:03s















