Cách dùng "那我就不客气了" (nà wǒ jiù bú kè qì le) trong hội thoại tiếng Trung
那我就不客气了
Vậy ta không khách sáo nữa nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
37:35
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都是送下水的 | dōu shì sòng xià shuǐ de | toàn tặng phá lấu. |
| 2▶ | 那我就不客气了 | nà wǒ jiù bú kè qì le | Vậy ta không khách sáo nữa nhé. |
| 3 | 您看看这个 | nín kàn kàn zhè ge | Mời xem cái này. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 2 of 14)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nà yī huì er mǎi wán nǐ men jiù xiān huí jiāVậy lát nữa mua xong hai người về nhà trước,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zài mén kǒu ràng ràng jiē fāng lín jū kàn xiào huàBà đứng ở cổng để... để hàng xóm láng giềng cười cho.















