Cách dùng "谁敢在我背后嚼舌头啊" (shuí gǎn zài wǒ bèi hòu jiáo shé tou a) trong hội thoại tiếng Trung
谁敢在我背后嚼舌头啊
Ai dám nói xấu sau lưng con chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
8:46
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在那儿嚼舌头呢 | zài nà ér jiáo shé tou ne | nói lung tung gì không? |
| 2▶ | 谁敢在我背后嚼舌头啊 | shuí gǎn zài wǒ bèi hòu jiáo shé tou a | Ai dám nói xấu sau lưng con chứ? |
| 3 | 我不把他牙打断 | wǒ bù bǎ tā yá dǎ duàn | Con không đánh gãy răng hắn chắc. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 1 of 14)
HSK 5
0:03s
huí qù zhī hòu nǐ gěi nǐ diē niáng yě shāo yī xiēsau khi về chàng cũng đốt một ít cho cha mẹ chàng đi.

HSK 7
0:03s
tǎng ruò yǒu yī tiān wǒ zhè bǎ lǎo gú tou bù zài leNếu có một ngày cái thân già này không còn nữa,

HSK 7
0:03s
shǒu wàn cháng nián yòng lì huì dé jīn tòng zhèngCổ tay thường xuyên dùng sức sẽ bị đau gân.

HSK 4
0:03s















