Cách dùng "谁敢在我背后嚼舌头啊" (shuí gǎn zài wǒ bèi hòu jiáo shé tou a) trong hội thoại tiếng Trung
谁敢在我背后嚼舌头啊
Ai dám nói xấu sau lưng con chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
8:46
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在那儿嚼舌头呢 | zài nà ér jiáo shé tou ne | nói lung tung gì không? |
| 2▶ | 谁敢在我背后嚼舌头啊 | shuí gǎn zài wǒ bèi hòu jiáo shé tou a | Ai dám nói xấu sau lưng con chứ? |
| 3 | 我不把他牙打断 | wǒ bù bǎ tā yá dǎ duàn | Con không đánh gãy răng hắn chắc. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 2 of 14)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nà yī huì er mǎi wán nǐ men jiù xiān huí jiāVậy lát nữa mua xong hai người về nhà trước,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zài mén kǒu ràng ràng jiē fāng lín jū kàn xiào huàBà đứng ở cổng để... để hàng xóm láng giềng cười cho.

HSK 1
0:03s
kē kē bàn bàn zhè bú shì cháng yǒu de shì mava chạm một chút chẳng phải là chuyện thường sao?














