Cách dùng "宁娘 出来" (níng niáng chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
宁娘 出来
Ninh Nương, ra đây.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
9:47
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 问问樊长宁再说 | wèn wèn fán zhǎng níng zài shuō | thì phải hỏi Phàn Trường Ninh đã. |
| 2▶ | 宁娘 出来 | níng niáng chū lái | Ninh Nương, ra đây. |
| 3 | 出来吧 没事 | chū lái ba méi shì | Ra đây đi, không sao. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 7 of 14)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ wèi hé yào qù dāng biāo shī wán mìng♪ Giấu chàng vào sâu tận hồn phách ta ♪ Sao huynh lại liều mạng đi làm tiêu sư thế?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ xiǎng jì xù kāi nǐ fù qīn de ròu pù yī yàng♪ Quầng sáng lan tỏa ♪ cô muốn tiếp tục kinh doanh cửa hàng thịt của cha cô vậy. ♪ Soi rõ những vết loang trong tim ♪

HSK 2
0:03s
suǒ yǐ nǐ jiā shì kāi biāo jú de♪ Cũng đủ để chàng nép vào lòng ta ♪ Vậy là nhà huynh mở tiêu cục,

HSK 1
0:03s
nǐ shì biāo jú shào dōng jiāhuynh là thiếu đông gia của tiêu cục. ♪ Ta cầu xin tình mình ♪ ♪ Khăng khít chẳng rời xa ♪

HSK 6
0:03s
nà chóng jiàn biāo jú kě yào huā hǎo duō qián ne♪ Khăng khít chẳng rời xa ♪ Thế việc xây lại tiêu cục hẳn sẽ tốn kém lắm. ♪ Đáng để ta dùng cả cuộc đời ♪

HSK 4
0:03s
zhī qián nǐ tóng yì rù zhuì♪ Ta cầu xin tình yêu ♪ Trước kia huynh đồng ý ở rể ♪ Đừng như hạt cát rơi giữa biển khơi ♪

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
néng zài yǎng yī wō xiǎo zhū jiù gèng hǎo lecó thể nuôi thêm một đàn lợn con nữa thì càng tốt.

HSK 7
0:03s








